tủi thân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy buồn bã, đau khổ vì thấy bản thân mình kém cỏi, thiệt thòi hoặc bất hạnh hơn người khác: "Tủi thân" diễn tả trạng thái tâm lý của một người khi so sánh hoàn cảnh của mình với người khác và cảm thấy thương xót, tiếc nuối cho chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thằng bé tủi thân vì không có áo mới mặc tết. (Cậu bé cảm thấy tủi thân vì không có áo mới để mặc trong dịp Tết.)
- Nghe bạn bè kể về gia đình hạnh phúc, cô ấy chợt thấy tủi thân. (Nghe bạn bè kể về gia đình hạnh phúc, cô ấy bỗng cảm thấy tủi thân.)
- Một mình nơi đất khách, đôi lúc anh không khỏi tủi thân. (Một mình nơi xứ người, đôi lúc anh không khỏi cảm thấy tủi thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cảm giác tủi thân": cụm danh từ chỉ trạng thái cảm xúc này một cách rõ ràng.
- Cảm giác tủi thân ùa đến khi cô nhìn thấy hình ảnh sum vầy. (Cảm giác tủi thân ùa đến khi cô nhìn thấy hình ảnh sum vầy.)
"Tủi thân, tủi phận": thường đi đôi với nhau để nhấn mạnh sự đau khổ về cả thân phận và hoàn cảnh.
- Sống trong cảnh bị hắt hủi, bà lão thấy mình thật tủi thân, tủi phận. (Sống trong cảnh bị hắt hủi, bà lão thấy mình thật tủi thân, tủi phận.)
Biến thể và từ gần giống
Tủi (động từ/tính từ): cảm thấy hổ thẹn, đau đớn trong lòng (thường vì bị xúc phạm, mất mặt). Nghĩa hẹp hơn và thiên về sự xấu hổ hơn là "tủi thân".
- Nó tủi lắm vì bị mẹ mắng giữa đám đông. (Nó cảm thấy rất tủi vì bị mẹ mắng giữa đám đông.)
Thương thân (cụm động từ): thương xót cho bản thân mình. Đây là một phần cảm xúc cấu thành nên "tủi thân".
Từ đồng nghĩa
- Tự ái: dễ bị tổn thương, buồn bã vì lòng tự trọng bị xúc phạm (có điểm chung là cảm xúc tiêu cực về bản thân, nhưng "tự ái" thường do tác động bên ngoài, còn "tủi thân" có thể xuất phát từ sự so sánh nội tâm).
- Tự ti: cảm thấy mình thua kém người khác (thiên về đánh giá năng lực, trong khi "tủi thân" thiên về cảm xúc đau khổ, thương xót).
Từ trái nghĩa
- Tự hào: cảm thấy hãnh diện, hài lòng về bản thân hoặc điều gì đó liên quan đến mình.
- Tự tin: tin tưởng vào khả năng, giá trị của bản thân.
- Hãnh diện: vui sướng, lấy làm vinh dự về thành tích hay phẩm chất của mình.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Thân cò lặn lội: hình ảnh ẩn dụ về sự vất vả, cơ cực, dễ gợi lên cảm giác tủi thân.
- Thân cò lặn lội nơi đầu sông ngọn nguồn, bà cảm thấy vô cùng tủi thân. (Thân cò lặn lội nơi đầu sông ngọn nguồn, bà cảm thấy vô cùng tủi thân.)
Thương thân, tủi phận: cụm từ thường dùng để diễn tả sự thương cảm cho số phận và thân phận của chính mình.
- Giật mình tỉnh giấc, bà chỉ biết thương thân, tủi phận. (Giật mình tỉnh giấc, bà chỉ biết thương thân, tủi phận.)
- Buồn vì thương thân mình kém người : Thằng bé tủi thân vì không có áo mới mặc tết.